越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cách tính” (1)
cách tính
英语
名calculation method
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.
相关词“cách tính” (1)
một cách tình cờ

英语
副bump into, unexpectedly
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
I bumped into her at the station.
短语“cách tính” (1)
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.
